能干耐劳

năng cán nại lao

Hán Việt: năng cán nại lao

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 幹 (cán) + 耐 (nại) + 勞 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháo vát chịu khó
  • Biên soạn talented and indefatigable

Eng

  • Cihui 能幹耐勞 énggànnàiláo f.e. <wr.> talented and indefatigable

Từ liên quan

Gần nghĩa

能干的人 · 耐劳地 · 能干地 · 能干的 · 能干者