能幹耐勞 năng cán nại lao Hán Việt: năng cán nại lao Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 幹 (cán) + 耐 (nại) + 勞 (lao)Hán Việtnăng cán nại laoCấu tạo能 + 幹 + 耐 + 勞 · năng + cán + nại + lao nghĩa thành phần: năng + cán + nại + lao Nghĩa EngCihui 能幹耐勞 énggànnàiláo f.e. <wr.> talented and indefatigable