能征慣戰

néng zhēng guàn zhàn năng chinh quán chiến

Hán Việt: năng chinh quán chiến · Pinyin: néng zhēng guàn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (chinh) + (quán) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能征慣戰 éngzhēngguànzhàn f.e. <wr.> seasoned in war/fighting