能想到的

năng tưởng đáo đích

Hán Việt: năng tưởng đáo đích

Tổng quan

có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được

Cấu tạo: (năng) + (tưởng) + (đáo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được