能成形性 năng thành hình tính Hán Việt: năng thành hình tính Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 成 (thành) + 形 (hình) + 性 (tính)Hán Việtnăng thành hình tínhCấu tạo能 + 成 + 形 + 性 · năng + thành + hình + tính nghĩa thành phần: năng + thành + hình + tính