能拷貝的 néng kao bei de · năng khảo bối đích Hán Việt: năng khảo bối đích · Pinyin: néng kao bei de Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 的 (đích)Pinyinnéng kao bei deHán Việtnăng khảo bối đíchCấu tạo能 + 拷 + 貝 + 的 · năng + khảo + bối + đích nghĩa thành phần: năng + khảo + bối + đích