能掐會算

néng qiā huì suàn năng kháp hội toán

Hán Việt: năng kháp hội toán · Pinyin: néng qiā huì suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (kháp) + (hội) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能用手指掐算。指有未卜先知的本事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能用手指掐算。犹言有未卜先知的本领。