能掐會算 néng qiā huì suàn · năng kháp hội toán Hán Việt: năng kháp hội toán · Pinyin: néng qiā huì suàn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 掐 (kháp) + 會 (hội) + 算 (toán)Pinyinnéng qiā huì suànHán Việtnăng kháp hội toánCấu tạo能 + 掐 + 會 + 算 · năng + kháp + hội + toán nghĩa thành phần: năng + kháp + hội + toán