能接納的 năng tiếp nạp đích Hán Việt: năng tiếp nạp đích Tổng quan dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội Cấu tạo: 能 (năng) + 接 (tiếp) + 納 (nạp) + 的 (đích)Hán Việtnăng tiếp nạp đíchCấu tạo能 + 接 + 納 + 的 · năng + tiếp + nạp + đích nghĩa thành phần: năng + tiếp + nạp + đích Nghĩa ViệtCihui dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội