能推理的 năng thôi lí đích Hán Việt: năng thôi lí đích Tổng quan có thể suy ra, có thể luận ra Cấu tạo: 能 (năng) + 推 (thôi) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việtnăng thôi lí đíchCấu tạo能 + 推 + 理 + 的 · năng + thôi + lí + đích nghĩa thành phần: năng + thôi + lí + đích Nghĩa ViệtCihui có thể suy ra, có thể luận ra