能搜尋的 năng sưu tầm đích Hán Việt: năng sưu tầm đích Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 的 (đích)Hán Việtnăng sưu tầm đíchCấu tạo能 + 搜 + 尋 + 的 · năng + sưu + tầm + đích nghĩa thành phần: năng + sưu + tầm + đích