能數名詞

năng sổ danh từ

Hán Việt: năng sổ danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (sổ) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能數名詞 éngshǔ míngcí n. count noun