能整除的 năng chỉnh trừ đích Hán Việt: năng chỉnh trừ đích Tổng quan ước số Cấu tạo: 能 (năng) + 整 (chỉnh) + 除 (trừ) + 的 (đích)Hán Việtnăng chỉnh trừ đíchCấu tạo能 + 整 + 除 + 的 · năng + chỉnh + trừ + đích nghĩa thành phần: năng + chỉnh + trừ + đích Nghĩa ViệtCihui ước số