能曲解的 năng khúc giải đích Hán Việt: năng khúc giải đích Tổng quan xem pervert Cấu tạo: 能 (năng) + 曲 (khúc) + 解 (giải) + 的 (đích)Hán Việtnăng khúc giải đíchCấu tạo能 + 曲 + 解 + 的 · năng + khúc + giải + đích nghĩa thành phần: năng + khúc + giải + đích Nghĩa ViệtCihui xem pervert