能檢驗的

năng kiểm nghiệm đích

Hán Việt: năng kiểm nghiệm đích

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (kiểm) + (nghiệm) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能檢驗的 éngjiǎnyàn de attr. testable