能水合的 năng thủy hợp đích Hán Việt: năng thủy hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 水 (thủy) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtnăng thủy hợp đíchCấu tạo能 + 水 + 合 + 的 · năng + thủy + hợp + đích nghĩa thành phần: năng + thủy + hợp + đích