能治療性 năng trì liệu tính Hán Việt: năng trì liệu tính Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 性 (tính)Hán Việtnăng trì liệu tínhCấu tạo能 + 治 + 療 + 性 · năng + trì + liệu + tính nghĩa thành phần: năng + trì + liệu + tính Nghĩa EngCihui 能治療性 éngzhìliáoxìng n. <med.> treatability