能源之星 néng yuán zhī xīng · năng nguyên chi tinh Hán Việt: năng nguyên chi tinh · Pinyin: néng yuán zhī xīng Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 之 (chi) + 星 (tinh)Pinyinnéng yuán zhī xīngHán Việtnăng nguyên chi tinhCấu tạo能 + 源 + 之 + 星 · năng + nguyên + chi + tinh nghĩa thành phần: năng + nguyên + chi + tinh