能源價格 néng yuán jià gé · năng nguyên giá cách Hán Việt: năng nguyên giá cách · Pinyin: néng yuán jià gé Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinnéng yuán jià géHán Việtnăng nguyên giá cáchCấu tạo能 + 源 + 價 + 格 · năng + nguyên + giá + cách nghĩa thành phần: năng + nguyên + giá + cách