能源价格 néng yuán jià gé·năng nguyên giá cách Hán Việt: năng nguyên giá cách · Pinyin: néng yuán jià gé Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinnéng yuán jià géHán Việtnăng nguyên giá cáchCấu tạo能 + 源 + 價 + 格 · năng + nguyên + giá + cách nghĩa thành phần: năng + nguyên + giá + cách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá năng lượngĐứcHandedict Energiepreise Từ liên quan Gần nghĩa价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 能源危机 · 能源短缺 · 价格便宜的 · 价格战