能源供应 néng yuán gōng yìng·năng nguyên cung ứng Hán Việt: năng nguyên cung ứng · Pinyin: néng yuán gōng yìng Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 供 (cung) + 應 (ứng)Pinyinnéng yuán gōng yìngHán Việtnăng nguyên cung ứngCấu tạo能 + 源 + 供 + 應 · năng + nguyên + cung + ứng nghĩa thành phần: năng + nguyên + cung + ứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cung cấp năng lượngĐứcHandedict Energieversorgung Từ liên quan Gần nghĩa供应货款 · 能源危机 · 能源短缺 · 供应品 · 供应商 · 供应室 · 供应者 · 供应舰