能源供給 néng yuán gōng gěi · năng nguyên cung cấp Hán Việt: năng nguyên cung cấp · Pinyin: néng yuán gōng gěi Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 供 (cung) + 給 (cấp)Pinyinnéng yuán gōng gěiHán Việtnăng nguyên cung cấpCấu tạo能 + 源 + 供 + 給 · năng + nguyên + cung + cấp nghĩa thành phần: năng + nguyên + cung + cấp