能源保护

năng nguyên bảo hộ

Hán Việt: năng nguyên bảo hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策