能源保護 năng nguyên bảo hộ Hán Việt: năng nguyên bảo hộ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Hán Việtnăng nguyên bảo hộCấu tạo能 + 源 + 保 + 護 · năng + nguyên + bảo + hộ nghĩa thành phần: năng + nguyên + bảo + hộ