能源危機

néng yuán wēi jī năng nguyên nguy ki

Hán Việt: năng nguyên nguy ki · Pinyin: néng yuán wēi jī

Tổng quan

khủng hoảng năng lượng

Cấu tạo: (năng) + (nguyên) + (nguy) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khủng hoảng năng lượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能源短缺所造成的危機。如:「中東國家一旦減少石油產量,立刻引發世界性的能源危機。」

Eng

  • CC-CEDICT energy crisis
  • Cihui energy crisis