能源問題 néng yuán wèn tí · năng nguyên vấn đề Hán Việt: năng nguyên vấn đề · Pinyin: néng yuán wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinnéng yuán wèn tíHán Việtnăng nguyên vấn đềCấu tạo能 + 源 + 問 + 題 · năng + nguyên + vấn + đề nghĩa thành phần: năng + nguyên + vấn + đề