能源基地 néng yuán jī dì · năng nguyên cơ địa Hán Việt: năng nguyên cơ địa · Pinyin: néng yuán jī dì Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 基 (cơ) + 地 (địa)Pinyinnéng yuán jī dìHán Việtnăng nguyên cơ địaCấu tạo能 + 源 + 基 + 地 · năng + nguyên + cơ + địa nghĩa thành phần: năng + nguyên + cơ + địa