能源基地

néng yuán jī dìnăng nguyên cơ địa

Hán Việt: năng nguyên cơ địa · Pinyin: néng yuán jī dì

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 基 (cơ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căn cứ năng lượng

Đức

  • Handedict Energiequellen-Basis

Từ liên quan

Gần nghĩa

基地组织 · 能源危机 · 能源短缺 · 基地恐怖组织 · 基地医院 · 基地工厂 · 能源之星 · 能源产业