能源市場 néng yuán shì chǎng · năng nguyên thị tràng Hán Việt: năng nguyên thị tràng · Pinyin: néng yuán shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinnéng yuán shì chǎngHán Việtnăng nguyên thị tràngCấu tạo能 + 源 + 市 + 場 · năng + nguyên + thị + tràng nghĩa thành phần: năng + nguyên + thị + tràng