能源開發 néng yuán kāi fā · năng nguyên khai phát Hán Việt: năng nguyên khai phát · Pinyin: néng yuán kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyinnéng yuán kāi fāHán Việtnăng nguyên khai phátCấu tạo能 + 源 + 開 + 發 · năng + nguyên + khai + phát nghĩa thành phần: năng + nguyên + khai + phát