能源政策 néng yuán zhèng cè · năng nguyên chánh sách Hán Việt: năng nguyên chánh sách · Pinyin: néng yuán zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinnéng yuán zhèng cèHán Việtnăng nguyên chánh sáchCấu tạo能 + 源 + 政 + 策 · năng + nguyên + chánh + sách nghĩa thành phần: năng + nguyên + chánh + sách