能源產業 néng yuán chǎn yè · năng nguyên sản nghiệp Hán Việt: năng nguyên sản nghiệp · Pinyin: néng yuán chǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 產 (sản) + 業 (nghiệp)Pinyinnéng yuán chǎn yèHán Việtnăng nguyên sản nghiệpCấu tạo能 + 源 + 產 + 業 · năng + nguyên + sản + nghiệp nghĩa thành phần: năng + nguyên + sản + nghiệp