能源管理 néng yuán guǎn lǐ · năng nguyên quản lí Hán Việt: năng nguyên quản lí · Pinyin: néng yuán guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinnéng yuán guǎn lǐHán Việtnăng nguyên quản líCấu tạo能 + 源 + 管 + 理 · năng + nguyên + quản + lí nghĩa thành phần: năng + nguyên + quản + lí