能源結構

néng yuán jié gòu năng nguyên kết cấu

Hán Việt: năng nguyên kết cấu · Pinyin: néng yuán jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (nguyên) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能源結構 éngyuán jiégòu n. energy-resource structure