能源經濟 néng yuán jīng jì · năng nguyên kinh tể Hán Việt: năng nguyên kinh tể · Pinyin: néng yuán jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinnéng yuán jīng jìHán Việtnăng nguyên kinh tểCấu tạo能 + 源 + 經 + 濟 · năng + nguyên + kinh + tể nghĩa thành phần: năng + nguyên + kinh + tể Nghĩa EngCihui 能源經濟 éngyuán jīngjì n. economy of energy