能源需求 năng nguyên nhu cầu Hán Việt: năng nguyên nhu cầu Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Hán Việtnăng nguyên nhu cầuCấu tạo能 + 源 + 需 + 求 · năng + nguyên + nhu + cầu nghĩa thành phần: năng + nguyên + nhu + cầu Nghĩa EngCihui 能源需求 éngyuán xūqiú n. energy needs