能滲透的 năng sấm thấu đích Hán Việt: năng sấm thấu đích Tổng quan rỗ, thủng tổ ong, xốp Cấu tạo: 能 (năng) + 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 的 (đích)Hán Việtnăng sấm thấu đíchCấu tạo能 + 滲 + 透 + 的 · năng + sấm + thấu + đích nghĩa thành phần: năng + sấm + thấu + đích Nghĩa ViệtCihui rỗ, thủng tổ ong, xốp