能爭慣戰 néng zhēng guàn zhàn · năng tranh quán chiến Hán Việt: năng tranh quán chiến · Pinyin: néng zhēng guàn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 爭 (tranh) + 慣 (quán) + 戰 (chiến)Pinyinnéng zhēng guàn zhànHán Việtnăng tranh quán chiếnCấu tạo能 + 爭 + 慣 + 戰 · năng + tranh + quán + chiến nghĩa thành phần: năng + tranh + quán + chiến