能牙利齒 néng yá lì chǐ · năng nha lợi xỉ Hán Việt: năng nha lợi xỉ · Pinyin: néng yá lì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 齒 (xỉ)Pinyinnéng yá lì chǐHán Việtnăng nha lợi xỉCấu tạo能 + 牙 + 利 + 齒 · năng + nha + lợi + xỉ nghĩa thành phần: năng + nha + lợi + xỉ