能牙利齒

néng yá lì chǐ năng nha lợi xỉ

Hán Việt: năng nha lợi xỉ · Pinyin: néng yá lì chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (nha) + (lợi) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能说会道,善于辞令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能说会道﹐善于辞令。