能生产的
năng sanh sản đích
Hán Việt: năng sanh sản đích
Tổng quan
sản xuất, sinh sản, sinh sôi, sản xuất nhiều; sinh sản nhiều; màu mỡ, phong phú
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sinh sản
Hán Việt: năng sanh sản đích
sản xuất, sinh sản, sinh sôi, sản xuất nhiều; sinh sản nhiều; màu mỡ, phong phú