能生育的

năng sanh dục đích

Hán Việt: năng sanh dục đích

Tổng quan

có thể sống được (thai nhi, cây cối...), có thể nảy mầm (hạt giống), có thể thành tựu được (kế hoạch), có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)

Cấu tạo: 能 (năng) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể sống

Từ liên quan

Gần nghĩa

能生产的 · 能生支 · 能生产 · 能生存 · 能生育