能的放出 năng đích phóng xuất Hán Việt: năng đích phóng xuất Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 的 (đích) + 放 (phóng) + 出 (xuất)Hán Việtnăng đích phóng xuấtTừ loạidanhCấu tạo能 + 的 + 放 + 出 · năng + đích + phóng + xuất nghĩa thành phần: năng + đích + phóng + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giải phóng năng lượngBiên soạn energy releaseEngCihui 能的放出 éng de fàngchū n. <phy.> energy release Từ liên quan Gần nghĩa放出火花 · 放出器 · 放出来 · 放出热量的 · 放出的 · 放出毒液 · 放出气息 · 放出物质