能的散逸 năng đích tán dật Hán Việt: năng đích tán dật Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 的 (đích) + 散 (tán) + 逸 (dật)Hán Việtnăng đích tán dậtTừ loạidanhCấu tạo能 + 的 + 散 + 逸 · năng + đích + tán + dật nghĩa thành phần: năng + đích + tán + dật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêu hao năng lượngBiên soạn dissipation of energyEngCihui 能的散逸 éng de sànyì n. <phy.> dissipation of energy Từ liên quan Gần nghĩa散逸层 · 能的放出 · 散逸出