能看穿的 năng khán xuyên đích Hán Việt: năng khán xuyên đích Tổng quan thấy trước được, dự đoán được Cấu tạo: 能 (năng) + 看 (khán) + 穿 (xuyên) + 的 (đích)Hán Việtnăng khán xuyên đíchCấu tạo能 + 看 + 穿 + 的 · năng + khán + xuyên + đích nghĩa thành phần: năng + khán + xuyên + đích Nghĩa ViệtCihui thấy trước được, dự đoán được