能經受住 năng kinh thụ trụ Hán Việt: năng kinh thụ trụ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 經 (kinh) + 受 (thụ) + 住 (trụ)Hán Việtnăng kinh thụ trụCấu tạo能 + 經 + 受 + 住 · năng + kinh + thụ + trụ nghĩa thành phần: năng + kinh + thụ + trụ