能者爲師

néng zhě wéi shī năng giả vi sư

Hán Việt: năng giả vi sư · Pinyin: néng zhě wéi shī

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (giả) + (vi) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能者為師 éngzhěwéishī f.e. let those who know teach (others)