能舌利齒 néng shé lì chǐ · năng thiệt lợi xỉ Hán Việt: năng thiệt lợi xỉ · Pinyin: néng shé lì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 舌 (thiệt) + 利 (lợi) + 齒 (xỉ)Pinyinnéng shé lì chǐHán Việtnăng thiệt lợi xỉCấu tạo能 + 舌 + 利 + 齒 · năng + thiệt + lợi + xỉ nghĩa thành phần: năng + thiệt + lợi + xỉ