能舌利齒

néng shé lì chǐ năng thiệt lợi xỉ

Hán Việt: năng thiệt lợi xỉ · Pinyin: néng shé lì chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (thiệt) + (lợi) + (xỉ)