能被接受 năng bị tiếp thụ Hán Việt: năng bị tiếp thụ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 被 (bị) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)Hán Việtnăng bị tiếp thụCấu tạo能 + 被 + 接 + 受 · năng + bị + tiếp + thụ nghĩa thành phần: năng + bị + tiếp + thụ