能被調查 néng bèi diào chá · năng bị điều tra Hán Việt: năng bị điều tra · Pinyin: néng bèi diào chá Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 被 (bị) + 調 (điều) + 查 (tra)Pinyinnéng bèi diào cháHán Việtnăng bị điều traCấu tạo能 + 被 + 調 + 查 · năng + bị + điều + tra nghĩa thành phần: năng + bị + điều + tra