能見極限

năng kiến cực hạn

Hán Việt: năng kiến cực hạn

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (kiến) + (cực) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能見極限 éngjiàn jíxiàn n. limit of visibility