能見半徑 năng kiến bán kính Hán Việt: năng kiến bán kính Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 見 (kiến) + 半 (bán) + 徑 (kính)Hán Việtnăng kiến bán kínhCấu tạo能 + 見 + 半 + 徑 · năng + kiến + bán + kính nghĩa thành phần: năng + kiến + bán + kính Nghĩa EngCihui 能見半徑 éngjiàn bànjìng n. radius of visibility