能見範圍 năng kiến phạm vi Hán Việt: năng kiến phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 見 (kiến) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtnăng kiến phạm viCấu tạo能 + 見 + 範 + 圍 · năng + kiến + phạm + vi nghĩa thành phần: năng + kiến + phạm + vi Nghĩa EngCihui 能見範圍 éngjiàn fànwéi n. area of visibility