能設計出 néng shè jì chū · năng thiết kế xuất Hán Việt: năng thiết kế xuất · Pinyin: néng shè jì chū Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 出 (xuất)Pinyinnéng shè jì chūHán Việtnăng thiết kế xuấtCấu tạo能 + 設 + 計 + 出 · năng + thiết + kế + xuất nghĩa thành phần: năng + thiết + kế + xuất